Ngành học đại học · Mã ngành 7220201

Ngành Ngôn ngữ Anh (7220201)

Ngành Ngôn ngữ Anh (mã 7220201) đang được 112 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 15 – 29,76 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: D01, D14, D15. Nghề liên quan: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling.

Mã ngành
7220201
Số trường đào tạo
112 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
15 – 29,76 điểm
Tổ hợp phổ biến
D01, D14, D15, A01

Trường đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh

131 chương trình tại 112 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợpHọc phí
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNQH · Hà NộiNgôn ngữ Anh (Nữ)29,762026D01Chưa có
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNQH · Hà NộiNgôn ngữ Anh (Nam)27,492026D01Chưa có
Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT · Hà NộiNgôn ngữ Anh35,75/402025X79Chưa có
Đại học Kinh tế quốc dânKHA · Hà NộiNgôn ngữ Anh26,462026A00A01D01D0720 triệu/năm
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà NộiQHF · Hà NộiNgôn ngữ Anh25,922026A01D01D07D08D14D15Chưa có
Đại học Hà NộiNHF · Hà NộiNgôn ngữ Anh34,45/402026D01Chưa có
Đại học Văn hóa Hà NộiVHH · Hà NộiNgôn ngữ Anh25,652026C00C03C04D01D14D15X01X70X78Chưa có
Đại học Sư phạm Hà NộiSPH · Hà NộiNgôn ngữ Anh25,572026D01Chưa có
Đại học Mở TP HCMMBS · TP HCMNgôn ngữ Anh25,52026A01D01D07D08D09D10D11D12D13D14D15X25X26X78X79Chưa có
Đại học Sài GònSGD · TP HCMNgôn ngữ Anh25,382026D01Chưa có
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc )GHA · Hà NộiNgôn ngữ Anh25,332025D01D09D10Chưa có
Đại học Thủ Đô Hà NộiHNM · Hà NộiNgôn ngữ Anh25,332026D01D14D15X7820 triệu/năm
Đại học Sư phạm Hà Nội 2SP2 · Vĩnh PhúcNgôn ngữ Anh25,282026A01D01D14Chưa có
Đại học Sài GònSGD · TP HCMNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)25,052026D01Chưa có
Đại học Kinh tế TP HCMKSA · TP HCMNgôn ngữ Anh83,4/1002026D01D09D14Chưa có
Đại học Nha TrangTSN · Khánh HòaNgôn ngữ Anh252025C14D01Chưa có
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCMQSX · TP HCMNgôn ngữ Anh83,1/1002026D01Chưa có
Học viện Quản Lý Giáo DụcHVQ · Hà NộiNgôn ngữ Anh24,52026A01D01D10D1419 triệu/năm
Đại học Cần ThơTCT · Cần ThơNgôn ngữ Anh24,372026D01D09D14D15Chưa có
Học viện Tài chínhHTC · Hà NộiNgôn ngữ Anh24,12025A01D01D0720 triệu/năm
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCMQSX · TP HCMNgôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế80,1/1002026D01Chưa có
Học viện Hành chính và Quản trị côngDNV · Hà NộiNgôn ngữ Anh242025D01D10D14D15Chưa có
Đại học Đồng NaiDNU · Đồng NaiNgôn ngữ Anh23,752026A01D01D11D12D14D15Chưa có
Đại học VinhTDV · Nghệ AnNgôn ngữ Anh23,62025D01D14D1512 triệu/năm
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội)DLX · Hà NộiNgôn ngữ Anh23,542026A01D01D09X25Chưa có
Đại học Cần ThơTCT · Cần ThơNgôn ngữ Anh (CTCLC)23,42026D01D09D14D15Chưa có
Đại học Hà NộiNHF · Hà NộiNgôn ngữ Anh - CTTT31,15/402026D01Chưa có
Đại học Hà NộiNHF · Hà NộiNgôn ngữ Anh – thương mại31,15/402026D01Chưa có
Đại học Luật Hà NộiLPH · Hà NộiNgôn ngữ Anh23,352026A0129 triệu/năm
Đại học Công nghiệp TP HCMHUI · TP HCMNgôn ngữ Anh23,252025D01D14D15X78Chưa có
Đại học Tôn Đức ThắngDTT · TP HCMNgôn ngữ Anh30,84/402025D0130 triệu/năm
Đại học Nông Lâm TP HCMNLS · TP HCMNgôn ngữ Anh23,12026D01Chưa có
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam)DLS · TP HCMNgôn ngữ Anh232026A01D01D09D15Chưa có
Đại học Mỏ - Địa chấtMDA · Hà NộiNgôn ngữ Anh232026A01B08D01D07D09D10D84X27Chưa có
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCMDCT · TP HCMNgôn ngữ Anh22,52026A01D01D09D14Chưa có
Đại học Công đoànLDA · Hà NộiNgôn ngữ Anh22,432026A01D01D11D12D14D15X7921 triệu/năm
Đại học Mở TP HCMMBS · TP HCMNgôn ngữ Anh (CTCLC)22,152026A01D01D07D08D09D10D11D12D13D14D15X25X26X78X79Chưa có
Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp Nam ĐịnhDKD · Nam ĐịnhNgôn ngữ Anh222025A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78Chưa có
Đại học Thủ Dầu MộtTDM · Bình DươngNgôn ngữ Anh222026D01D11D12D13D14D15X78X79X80X81Chưa có
Đại học Đồng ThápSPD · Đồng ThápNgôn ngữ Anh21,952026D01D13D14D15Chưa có
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMQSQ · TP HCMNgôn ngữ Anh73/1002026D01D09D10D14D15Chưa có
Đại học Ngân hàng TP HCMNHS · TP HCMNgôn ngữ Anh21,832026A01D01D07D09D10Chưa có
Đại học Quy NhơnDQN · Bình ĐịnhNgôn ngữ Anh21,752026A01D01D14D15Chưa có
Đại học Tây NguyênTTN · Đắk LắkNgôn ngữ Anh21,722026D01D11D12D14D15Chưa có
Đại học Cần ThơTCT · Cần ThơNgôn ngữ Anh (Đào tạo tại Khu Hòa An)21,62026D01D09D14D15Chưa có
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Hà NộiDKK · Hà NộiNgôn ngữ Anh21,52026A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78Chưa có
Đại học Kiểm sát Hà NộiDKS · Hà NộiNgôn ngữ Anh21,52026D01Chưa có
Đại học Mở TP HCMMBS · TP HCMNgôn ngữ Anh (hệ Đại trà)21,52026A01D01D07D08D09D10D11D12D13D14D15X25X26X78X79Chưa có
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCMQSX · TP HCMNgôn ngữ Anh71,4/1002026D01D14D15Chưa có
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần ThơKCC · Cần ThơNgôn ngữ Anh21,332026D01D09D10D11D14D15X25X78Chưa có
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCMSPK · TP HCMNgôn ngữ Anh21,052026D01D09D10X26Chưa có
Đại học Thăng LongDTL · Hà NộiNgôn ngữ Anh212026D01D14D15Chưa có
Đại học Điện lựcDDL · Hà NộiNgôn ngữ Anh212026D01D09D10D14D66D84X25X78Chưa có
Đại học Mở Hà NộiMHN · Hà NộiNgôn ngữ Anh20,752026D01Chưa có
Học viện Chính sách và Phát triểnHCP · Hà NộiNgôn ngữ Anh20,522026A01D01D07D0928 triệu/năm
Đại học Công nghiệp Hà NộiDCN · Hà NộiNgôn ngữ Anh20,52026D0125 triệu/năm
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học HuếDHF · HuếNgôn ngữ Anh20,52026D01D14D15Chưa có
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà NẵngDDF · Đà NẵngNgôn ngữ Anh20,352026A01D01D07D09D10D14Chưa có
Đại học Mở TP HCMMBS · TP HCMNgôn ngữ Anh - CTLK ĐH Flinders20,32026A01D01D07D14D15X78Chưa có
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCMQSA · An GiangNgôn ngữ Anh67,6/1002026A01D01D09D10D14X26X27X28Chưa có
Đại học Khoa Học - Đại học Thái NguyênDTZ · Thái NguyênNgôn ngữ Anh (CTĐT hướng giảng dạy)20,12026D01D09D10D11D12D13D14D15D66D84X25X26X78X79Chưa có
Đại học Đà LạtTDL · Lâm ĐồngNgôn ngữ Anh202026D01D09D10D72D78D90D96X25X26Chưa có
Đại học Luật TP HCMLPS · TP HCMNgôn ngữ Anh19,52026D01D09D10D14D15X25X78Chưa có
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMQSQ · TP HCMNgôn ngữ Anh (CTLK với ĐH West of England) (3+1)65/1002026D01D09D10D14D15Chưa có
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMQSQ · TP HCMNgôn ngữ Anh (CTLK với ĐH West of England) (4+0)65/1002026D01D09D10D14D15Chưa có
Đại học Hùng VươngTHV · Phú ThọNgôn ngữ Anh192026D01D14D15X78Chưa có
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà NẵngDDF · Đà NẵngNgôn ngữ Anh Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum18,952026A01D01D09D10D14Chưa có
Đại Học Hải DươngDKT · Hải DươngNgôn ngữ Anh18,752026A01D01D09D10D14D15D66X25X78Chưa có
Đại học Ngân hàng TP HCMNHS · TP HCMNgôn ngữ Anh ĐB18,552026A01D01D07D09D10Chưa có
Đại học Khoa Học - Đại học Thái NguyênDTZ · Thái NguyênNgôn ngữ Anh Song ngữ Anh - Hàn18,472026D01D09D10D11D12D13D14D15D66D84X25X26X78X79Chưa có
Đại học Khoa Học - Đại học Thái NguyênDTZ · Thái NguyênNgôn ngữ Anh Song ngữ Anh - Trung18,252026D01D09D10D11D12D13D14D15D66D84X25X26X78X79Chưa có
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái NguyênDTF · Thái NguyênNgôn ngữ Anh18,22026D01D14D15X78Chưa có
Đại học Kinh Tế Nghệ AnCEA · Nghệ AnNgôn ngữ Anh182026C03C04D01D11D15X01Chưa có
Đại học Khoa Học - Đại học Thái NguyênDTZ · Thái NguyênNgôn ngữ Anh17,872026D01D09D10D11D12D13D14D15D66D84X25X26X78X79Chưa có
Đại học Hồng ĐứcHDT · Thanh HóaNgôn ngữ Anh17,52026D01Chưa có
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCMDNT · TP HCMNgôn ngữ Anh172026D01D11D12D14D15X78X79X80Chưa có
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng YênSKH · Hưng YênNgôn ngữ Anh172026B03C01C02C03C04D01K01X01X02X03X04Chưa có
Đại học Thành ĐôTDD · Hà NộiNgôn ngữ Anh172026A00C03D01D04D09D15Chưa có
Đại học Kiến trúc Đà NẵngKTD · Đà NẵngNgôn ngữ Anh16,52026A01D01D14D15X01X06X07X25X26X27X70X78Chưa có
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái NguyênDTQ · Thái NguyênNgôn ngữ Anh162026A01C00C01C03C14D01D04D07D10D14D15X01X70Chưa có
Đại học Hạ LongHLU · Quảng NinhNgôn ngữ Anh162026A01D01D10D14D15D45X25X78Chưa có
Đại học Kiên GiangTKG · Kiên GiangNgôn ngữ Anh162026D01D09D11D14D15X78Chưa có
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênDTN · Thái NguyênNgôn ngữ Anh162026A00A01A02A07B00B08C00C01C02C03C04C08D01D07X58X74Chưa có
Đại học Nông Lâm TP HCMNLS · TP HCMNgôn ngữ Anh (phân hiệu Ninh Thuận)162026D01Chưa có
Đại học Phú YênDPY · Phú YênNgôn ngữ Anh15,852026D01D14D15X78Chưa có
Đại Học Công Nghiệp Việt TrìVUI · Phú ThọNgôn ngữ Anh152026D00D04D14D15DD2X26X78X79Chưa có
Đại Học Lương Thế VinhDTV · Nam ĐịnhNgôn ngữ Anh152026A01B08D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D11D12D13D14D15D16D18D19D20D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30D31D32D33D34D35D36D37D38D39D40D41D42D43D44D45D50D55D61D62D63Chưa có
Đại Học Quảng BìnhDQB · Quảng BìnhNgôn ngữ Anh152026A01D01D09D10D14D15Chưa có
Đại Học Đông ÁDAD · Đà NẵngNgôn ngữ Anh152026C00C03C04D01D09D10D14D15X02X70X78Chưa có
Đại học Bình DươngDBD · Bình DươngNgôn ngữ Anh152026A01D01D07D09D14D15D66Chưa có
Đại học Bạc LiêuDBL · Bạc LiêuNgôn ngữ Anh152026D01D11D12D13D14D15X78X79Chưa có
Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịDCQ · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026C03C04D01D09D10D14D15X25Chưa có
Đại học Công nghệ Miền ĐôngDMD · Hà NộiNgôn ngữ Anh152025D01D14D15Chưa có
Đại học Công nghệ TP HCMDKC · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01AH3C00C01C03C04D01D03D04D06D11D14D15D28D29D30D43D44D45D53D54D55D63D64D65DD2DH1DH5X25X33X37X45X49X78X79X86X90X98Y03Chưa có
Đại học Công nghệ Đồng NaiDCD · Đồng NaiNgôn ngữ Anh152026D01D14D15X78X79Chưa có
Đại học Cửu LongDCL · Vĩnh LongNgôn ngữ Anh152026A00A01C00C01C03C04D01D07D08D09D10D14D15X02X06X78Chưa có
Đại học Dân Lập Duy TânDDT · Đà NẵngNgôn ngữ Anh152026A01D01D09D10D14D15Chưa có
Đại học Dân Lập Phú XuânDPX · HuếNgôn ngữ Anh152026A01C03C04D01D09D10D14D15X25X26Chưa có
Đại học Gia ĐịnhGDU · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01C00C01C03C14D01D14D15X26Chưa có
Đại học Hoa SenHSU · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01B03C01C02C03C04D01D14X01X02X03X04Chưa có
Đại học Hà TĩnhHHT · Hà TĩnhNgôn ngữ Anh152026D01D10D14D15D66X78Chưa có
Đại học Hòa BìnhETU · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026A01D01D07D08D14D15Chưa có
Đại học Hùng Vương TP HCMDHV · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01D01D07D08D09D10D11D12D13D14D15D66X25X78Chưa có
Đại học Khánh HòaUKH · Khánh HòaNgôn ngữ Anh152026D01D09D10D11D12D13D14D15X79Chưa có
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà NộiDQK · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026C00D01D09D14D15X25X78Chưa có
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCMUEF · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01C01C03C04D01D09D10D11D14D15D66D83Chưa có
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long AnDLA · Long AnNgôn ngữ Anh152026D01D12D15X78Chưa có
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình DươngDKB · Bình DươngNgôn ngữ Anh152026C00C03C04D01D10D14D15D66X79Chưa có
Đại học Lạc HồngDLH · Đồng NaiNgôn ngữ Anh152026D01D14D15X78Chưa có
Đại học Nam Cần ThơDNC · Cần ThơNgôn ngữ Anh152026A01D01D14D15D66D84TH9Chưa có
Đại học Nguyễn Tất ThànhNTT · TP HCMNgôn ngữ Anh152026C00D01D14D15Chưa có
Đại học Nông Lâm Bắc GiangDBG · Bắc GiangNgôn ngữ Anh152026A00A01B00B08C03C04D07X15X16Chưa có
Đại học Phan ThiếtDPT · Bình ThuậnNgôn ngữ Anh152026A01D01D14D15X25X78Chưa có
Đại học Phương ĐôngDPD · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026C00C03D01D09D14D15X70X74X78Chưa có
Đại học Quang TrungDQT · Bình ĐịnhNgôn ngữ Anh152026A01B08D01D07D09D10D11D12D13D14D15D66D84X26X27Chưa có
Đại học Quảng NamDQU · Quảng NamNgôn ngữ Anh152026A01D01D14D15Chưa có
Đại học Quốc tế Hồng BàngHIU · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01C00C04C14D01D14D15X02Chưa có
Đại học Quốc tế Sài GònSIU · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A00A01A07D01X01X02Chưa có
Đại học Sao ĐỏSDU · Hải DươngNgôn ngữ Anh152026C00C03C04D01D04D15X01X74X78X90Chưa có
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh LongVLU · Vĩnh LongNgôn ngữ Anh152026D01D07D09D10D14D15D66D84X25X26X27X78X79X80X81Chưa có
Đại học Thái Bình DươngTBD · Khánh HòaNgôn ngữ Anh152026Chưa cóChưa có
Đại học Trà VinhDVT · Trà VinhNgôn ngữ Anh152026D01D09D10D14D15X26X78Chưa có
Đại học Trưng VươngDVP · Vĩnh PhúcNgôn ngữ Anh152026A01C00D01D07D08D09D10D11D14D15Chưa có
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà NộiDMT · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026A01B08D01D07D09D14D15X25X26X27X28X78X79Chưa có
Đại học Tân TạoTTU · Long AnNgôn ngữ Anh152026A01D01D07D08D14D15X25Chưa có
Đại học Tây ĐôDTD · Cần ThơNgôn ngữ Anh152026D01D14D15D66X78Chưa có
Đại học Văn HiếnDVH · TP HCMNgôn ngữ Anh152026A01C00D01D11D14D15X70X74Chưa có
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaDVD · Thanh HóaNgôn ngữ Anh152026D01Chưa có
Đại học Văn LangDVL · TP HCMNgôn ngữ Anh152026D01D14D15X78Chưa có
Đại học Yersin Đà LạtDYD · Lâm ĐồngNgôn ngữ Anh152026A01D01D11D14D15X25X78X79Chưa có
Đại học Đại NamDDN · Hà NộiNgôn ngữ Anh152026Chưa cóChưa có

Ngành Ngôn ngữ Anh xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Ngôn ngữ Anh ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Ngôn ngữ Anh có mã ngành là gì?

Mã ngành Ngôn ngữ Anh là 7220201, thuộc nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ.

Ngành Ngôn ngữ Anh lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh khoảng 15 – 29,76 điểm (thang 30); cao nhất là Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự với 29,76 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Ngôn ngữ Anh xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 125 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 89 chương trình; D15 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh) — 85 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 54 chương trình; D09 (Toán - Lịch sử - Tiếng Anh) — 53 chương trình.

Học ngành Ngôn ngữ Anh ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Ngôn ngữ Anh: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling, Giáo viên tiếng Nhật / Hàn / Trung, Phiên dịch viên / Biên dịch viên.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.