Danh sách nghề nghiệp theo lĩnh vực

Tra cứu 286 nghề thuộc 44 lĩnh vực. Mỗi nghề có mô tả công việc hằng ngày, kỹ năng cần có, mức lương tham khảo, ngành nên học, trường đào tạo và tổ hợp môn xét tuyển. Chưa biết mình hợp nghề nào? Hãy làm bài đánh giá hướng nghiệp.

Tìm nghề theo tên

Công nghệ thông tin (22 nghề)

Y tế - Sức khỏe (17 nghề)

Kinh tế - Tài chính - Ngân hàng (13 nghề)

Kỹ thuật - Xây dựng - Cơ khí (13 nghề)

Du lịch - Khách sạn - Nhà hàng (9 nghề)

Giáo dục - Đào tạo (9 nghề)

Marketing - Truyền thông (9 nghề)

Dịch vụ - Sự kiện - Giải trí (7 nghề)

Nông nghiệp - Thủy sản - Lâm nghiệp (7 nghề)

Bất động sản (6 nghề)

Công nghệ sinh học (6 nghề)

Dệt may - Da giày - Thời trang (6 nghề)

Dược phẩm (6 nghề)

Điện tử - Bán dẫn (6 nghề)

Kinh doanh - Bán hàng (6 nghề)

Logistics - Xuất nhập khẩu (6 nghề)

Môi trường - Tài nguyên (6 nghề)

Năng lượng - Điện lực (6 nghề)

Nhân sự - Hành chính (6 nghề)

Ô tô - Cơ giới (6 nghề)

Tâm lý - Công tác xã hội (6 nghề)

Thể thao - Thể dục (6 nghề)

Thiết kế - Nghệ thuật - Sáng tạo (6 nghề)

Truyền thông - Báo chí - Phát thanh truyền hình (6 nghề)

Viễn thông (6 nghề)

An ninh - Quốc phòng (5 nghề)

Bảo hiểm (5 nghề)

Hành chính công - Quản lý nhà nước (5 nghề)

Hóa chất - Vật liệu (5 nghề)

Khai khoáng - Địa chất (5 nghề)

Luật - Pháp lý (5 nghề)

Ngôn ngữ - Dịch thuật (5 nghề)

Quản trị kinh doanh (5 nghề)

Thẩm mỹ - Làm đẹp (5 nghề)

Thủ công mỹ nghệ - Bảo tồn (5 nghề)

Vận tải - Hàng không - Hàng hải (5 nghề)

Ẩm thực - Chế biến thực phẩm (4 nghề)

Bán lẻ - Siêu thị (4 nghề)

Bưu chính - Chuyển phát - Giao hàng (4 nghề)

Nghệ thuật biểu diễn (4 nghề)

Quản lý chuỗi cung ứng - FMCG (4 nghề)

Chế biến gỗ - Nội thất công nghiệp (3 nghề)

Hàng hải - Đóng tàu (3 nghề)

Xuất bản - In ấn (3 nghề)