Tra cứu điểm chuẩn

Điểm chuẩn Đại học Hạ Long

Mã trường HLU · Quảng Ninh

Xem thêm đề án tuyển sinh của trường để biết chỉ tiêu và các phương thức xét tuyển.

Liên hệ

Địa chỉ
Số 258, Bạch Đằng, phường Nam Khê, TP Uông Bí, Quảng Ninh
Điện thoại
0203.3850.304

21 ngành có điểm chuẩn năm 2026.

STTTên ngành, mã ngànhĐiểm chuẩnTổ hợp mônHọc phí
1Sư phạm Toán học714020925,3A00A01A04B00C01C02D01D07Chưa có
2Sư phạm khoa học tự nhiên714024724A00A01A02B00C01C02D07Chưa có
3Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học)714021022,76A00A01C01C02D01D07X02X06Chưa có
4Ngôn ngữ Trung Quốc722020420A01D01D04D14D15D45X78X90Chưa có
5Văn học722903018C00C04D01D14D15X70X74X78Chưa có
6Quản lý văn hoá722904217C00C03C04D01D14D15D65X70Chưa có
7Ngôn ngữ Anh722020116A01D01D10D14D15D45X25X78Chưa có
8Quản trị khách sạn781020115A00A01C03C04D01D10D11X01Chưa có
9Thiết kế đồ họa721040315A00A01C01C03C04D01X01X02Chưa có
10Quản trị Kinh doanh734010115A00A01C01C04D01D10X01X21Chưa có
11Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315A00A01C00D01D04D10D14D45Chưa có
12Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020215C00C03C04D01D15X01X74X78Chưa có
13Quản lý tài nguyên và môi trường785010115A00B00B02D01D10X01X21X25Chưa có
14Công nghệ thông tin748020115A00A01C01C02D01D07X02X06Chưa có
15Ngôn ngữ Hàn Quốc722021015A01AH1D01D14D15DD2X78Y03Chưa có
16Ngôn ngữ Nhật722020915A01D01D06D10D14D15X25X78Chưa có
17Marketing734011515A00A01C01C04D01D10X01X21Chưa có
18Khoa học máy tính748010115A00A01C01C02D01D07X02X06Chưa có
19Kế toán734030115A00A01C01C04D01D10X01X21Chưa có
20Du lịch781010115A01C00C04D01D07D14D15X78Chưa có
21ĐH Nuôi trồng thủy sản762030115A00B00B02C02C04D01D10X01Chưa có

Điểm chuẩn của phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT, hiển thị theo đúng thang mà trường công bố (phần lớn là thang 30, một số trường dùng thang 100). Chỉ tiêu và cách tính từng năm có thể khác nhau, hãy đối chiếu đề án của trường trước khi quyết định.