Tra cứu điểm chuẩn

Điểm chuẩn Đại học Thăng Long

Mã trường DTL · Hà Nội

Xem thêm đề án tuyển sinh của trường để biết chỉ tiêu và các phương thức xét tuyển.

Liên hệ

Địa chỉ
Nghiêm Xuân Yêm, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại
024 3858 7346

25 ngành có điểm chuẩn năm 2026.

STTTên ngành, mã ngànhĐiểm chuẩnTổ hợp mônHọc phí
1Truyền thông đa phương tiện732010423,31C00C03C04D01D14D15Chưa có
2Ngôn ngữ Trung Quốc722020422,35D01D04D14D15D45D65Chưa có
3Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010322,3C01C02C03C04D01X01Chưa có
4Thương mại điện tử734012222A00A01D01D07X01X25Chưa có
5Quản trị khách sạn781020122C01C02C03C04D01X01Chưa có
6Thanh nhạc721020521,5N00Chưa có
7Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng751060521,13A00A01D01D07X01X25Chưa có
8Ngôn ngữ Anh722020121D01D14D15Chưa có
9Điều dưỡng772030120,75A00A02B00B03B08D07Chưa có
10Việt Nam học731063020,45C00C03C04D01D14D15Chưa có
11Marketing734011520,1A00A01D01D07X01X25Chưa có
12Luật kinh tế738010720,1C00C03C04D01X01X78Chưa có
13Ngôn ngữ Hàn Quốc722021019,75D01D14D15DD2DH1DH5Chưa có
14Kinh tế quốc tế731010619A00A01D01D07X01X25Chưa có
15Tài chính – Ngân hàng734020119A00A01D01D07X01X25Chưa có
16Quản trị Kinh doanh734010118,75A00A01D01D07X01X25Chưa có
17Kế toán734030118,35A00A01D01D07X01X25Chưa có
18Thiết kế đồ họa721040318H00H01Chưa có
19Ngôn ngữ Nhật722020917,75D01D06D14D15D43D63Chưa có
20Quản trị kinh doanh7340101A16,25A01D01D07D09D10X25Chưa có
21Kế toán7340301A16,25A01D01D07D09D10X25Chưa có
22Khoa học máy tính748010116A00A01D01D07X06X26Chưa có
23Trí tuệ nhân tạo748020716A00A01D01D07X06X26Chưa có
24Hệ thống thông tin748010416A00A01D01D07X06X26Chưa có
25Công nghệ thông tin748020116A00A01D01D07X06X26Chưa có

Điểm chuẩn của phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT, hiển thị theo đúng thang mà trường công bố (phần lớn là thang 30, một số trường dùng thang 100). Chỉ tiêu và cách tính từng năm có thể khác nhau, hãy đối chiếu đề án của trường trước khi quyết định.