1 Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) 245 79,87/100 Theo năm A00 A01 X06 X07 88 triệu/năm Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM TP HCM 2 Thiết kế nội thất 7580108 23,13 Theo năm V00 V01 V02 Chưa có Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ Cần Thơ 3 Thiết kế nội thất 7580108 23,01 Theo năm H00 H07 Chưa có Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội 4 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 7520118 22,75 Theo năm A00 A01 X06 X07 25 triệu/năm Đại học Công nghiệp Hà Nội Hà Nội 5 Thiết kế nội thất 7580108 22,75 Theo năm H00 H02 Chưa có Đại học Kiến trúc Hà Nội Hà Nội 6 Công nghệ kỹ thuật xây dựng CN5 22,51 Theo năm A00 A01 X06 44 triệu/năm Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội Hà Nội 7 Kiến trúc nội thất (Hệ 5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kiến trúc sư) 7580103 22,45 Theo năm H00 H02 34 triệu/năm Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội Hà Nội 8 Kiến trúc cảnh quan 7580102 22,42 Theo năm V00 V01 V02 Chưa có Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ Cần Thơ 9 Kỹ thuật xây dựng (Chương trình chất lượng cao) 7580201C 22,25 Theo năm A00 A01 C01 C02 D07 X06 Chưa có Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng Đà Nẵng 10 Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Quản lý vận tải và Logistic) 7580302_2 22,25 Theo năm A00 A01 C01 C02 D01 Chưa có Đại học Kiến trúc Hà Nội Hà Nội 11 Kỹ thuật xây dựng 7580201 22,12 Theo năm X03 X04 Chưa có Đại học Nha Trang Khánh Hòa 12 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 22,12 Theo năm X03 X04 Chưa có Đại học Nha Trang Khánh Hòa 13 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 22 Theo năm V00 V01 V02 Chưa có Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ Cần Thơ 14 Logistics và hạ tầng giao thông GTADCLH2 22 Theo năm A00 A01 C01 C02 D01 D07 X02 X03 X26 X27 Chưa có Đại học Công nghệ Giao thông vận tải Hà Nội 15 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 7520118 21,75 Theo năm A00 A01 X06 X07 Chưa có Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng Đà Nẵng 16 Kiến trúc 117 71,57/100 Theo năm A01 C01 X06 X07 32 triệu/năm Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM TP HCM 17 Quản lý xây dựng 7580302 21,35 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ Cần Thơ 18 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp 7510102 21,25 Theo năm A00 A01 D01 D07 Chưa có Đại học Điện lực Hà Nội 19 Kỹ thuật xây dựng - chuyên ngành Tin học xây dựng 7580201B 21,1 Theo năm A00 A01 C01 C02 D07 X06 Chưa có Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng Đà Nẵng 20 Công nghệ kỹ thuật xây dựng TLA111 20,96 Theo năm A00 A01 C01 C02 D01 D07 X02 X06 Chưa có Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) Hà Nội