Tra cứu điểm chuẩn

Điểm chuẩn Đại Học Đông Đô

Mã trường DDU · Hà Nội

Xem thêm đề án tuyển sinh của trường để biết chỉ tiêu và các phương thức xét tuyển.

Liên hệ

Địa chỉ
Số 170 Phạm Văn Đồng, Cầu Giấy, Hà Nội.

17 ngành có điểm chuẩn năm 2026.

STTTên ngành, mã ngànhĐiểm chuẩnTổ hợp mônHọc phí
1Dược học772020120A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13Chưa có
2Luật kinh tế738010720A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27Chưa có
3Điều dưỡng772030118A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13Chưa có
4Kỹ thuật xét nghiệm y học772060118A00A02A05A06A11B00B02B03B04B08C02C08D07D08X13Chưa có
5Ngôn ngữ Trung Quốc722020415A00C00C02C03C04C14D01D04D10D14D15D66X02X70X78Chưa có
6Thương mại điện tử734012215A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27Chưa có
7Thú y764010115A00A01A02A05A11B00B01B02B03B08C02C03D01D07D08X02Chưa có
8Tài chính – Ngân hàng734020115A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27Chưa có
9Quản trị Kinh doanh734010115A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27Chưa có
10Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315A07A08A09C00C03C04C14C19C20D01D06D14D15D66D78D83X02X03X26X27Chưa có
11Quản lý nhà nước731020515A00C00C02C03C04C14D01D02D10D14D15D66X02X70X78Chưa có
12Ngôn ngữ Hàn Quốc722021015A00C00C02C03C04C14D01D02D10D14D15D66X02X70X78Chưa có
13Ngôn ngữ Nhật722020915A00C00C02C03C04C14D01D06D10D14D15D66X02X70X78Chưa có
14Công nghệ kỹ thuật ô tô751020515A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27Chưa có
15Kế toán734030115A00A01A03C00C01C03C04C14D01X02X03X05X06X26X27Chưa có
16Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa751030315A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27Chưa có
17Công nghệ thông tin748020115A00A01A03A16C01C02D01D07X02X03X05X06X07X26X27Chưa có

Điểm chuẩn của phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT, hiển thị theo đúng thang mà trường công bố (phần lớn là thang 30, một số trường dùng thang 100). Chỉ tiêu và cách tính từng năm có thể khác nhau, hãy đối chiếu đề án của trường trước khi quyết định.