1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 23,91 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 2 Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) 7510205A 23,27 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 3 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 22,78 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 4 Công nghệ kỷ thuật Diện từ - Viễn thông (hệ Chất lưựng cao tiếng Anh) 7510302A 22,75 Theo năm A00 A01 C01 X06 X07 Chưa có 5 Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp chuyên ngành Công nghệ thông tin 7140214 22,68 Theo năm A00 A01 C01 X06 X10 X26 18 triệu/năm 6 Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) 7510301A 22,59 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 7 Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử 7510301B 22,55 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 8 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 22,25 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí chuyên ngành Cơ khí chế tạo 7510201 22,11 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 10 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 22,05 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 11 Điện tử - viễn thông 7510302 21,93 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 12 Công nghệ kỹ thuật nhiệt 7510206 21,75 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 13 Công nghệ kỳ thuật cơ khi (hệ Chát lượng cao tiếng Anh) 7510201A 21,63 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 14 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum 7510303KT 20,85 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 15 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210 20,41 Theo năm A00 A01 C01 C04 D01 X02 Chưa có 16 Công nghệ vật liệu (hệ chất lượng cao tiếng Anh) 7510402A 20,36 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 17 Kỹ thuật thực phẩm 7540102 20,09 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 18 Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp 7510103 20,06 Theo năm A00 A01 C01 C04 D01 X02 Chưa có 19 Công nghệ kỹ thuật ô tô đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum 7510205KT 19,9 Theo năm A00 A01 C01 D01 X06 X07 Chưa có 20 Công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành Xây dựng cầu đường 7510104 19,78 Theo năm A00 A01 C01 C04 D01 X02 Chưa có 21 Công nghệ vật liệu 7510402 19,75 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 22 Công nghệ thông tin 7480201 19,25 Theo năm A00 A01 C01 X06 X10 X26 Chưa có 23 Kỹ thuật thực phẩm, chuyên ngành Kỹ thuật Sinh học thực phẩm 7540102A 18,83 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 24 Công nghệ kỹ thuật Môi trường 7510406 18,8 Theo năm A00 A01 B00 C02 D01 D07 Chưa có 25 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc 7510101 18,17 Theo năm A00 A01 D01 V00 V01 V02 Chưa có