Ngành học đại học · Mã ngành 7140233
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp (7140233)
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp (mã 7140233) đang được 4 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 20,6 – 23,7 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: D01, D03, D14. Nghề liên quan: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học.
- Mã ngành
- 7140233
- Nhóm ngành
- Sư phạm - Giáo dục
- Số trường đào tạo
- 4 trường
- Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
- 20,6 – 23,7 điểm
- Tổ hợp phổ biến
- D01, D03, D14, D15
Trường đào tạo ngành Sư phạm Tiếng Pháp
4 chương trình tại 4 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.
| Trường | Chương trình | Điểm chuẩn | Năm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Ngoại Ngữ - Đại học HuếDHF · Huế | Sư phạm Tiếng Pháp | 23,7 | 2026 | D01D03D15D44 |
| Đại học Cần ThơTCT · Cần Thơ | Sư phạm Tiếng Pháp | 23,54 | 2026 | D01D03D14D64 |
| Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà NẵngDDF · Đà Nẵng | Sư phạm Tiếng Pháp | 21,45 | 2026 | D01D03D09D10D14D15D19D39D44D64 |
| Đại học Sư phạm Hà NộiSPH · Hà Nội | Sư phạm Tiếng Pháp | 20,6 | 2026 | D01D03 |
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp xét tuyển tổ hợp nào?
Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).
- Tổ hợp D01 (4)Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh
- Tổ hợp D03 (4)Ngữ văn - Toán - Tiếng Pháp
- Tổ hợp D14 (2)Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh
- Tổ hợp D15 (2)Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh
- Tổ hợp D44 (2)Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Pháp
- Tổ hợp D64 (2)Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Pháp
- Tổ hợp D09 (1)Toán - Lịch sử - Tiếng Anh
- Tổ hợp D10 (1)Toán - Địa lí - Tiếng Anh
- Tổ hợp D19 (1)Toán - Địa lí - Tiếng Pháp
- Tổ hợp D39 (1)Toán - Lịch sử - Tiếng Pháp
Học ngành Sư phạm Tiếng Pháp ra trường làm gì?
Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.
- Chuyên viên E-learning / EdTechGiáo dục - Đào tạo
- Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạoGiáo dục - Đào tạo
- Chuyên viên tư vấn du họcGiáo dục - Đào tạo
- Giảng viên đại học / Nghiên cứu viênGiáo dục - Đào tạo
- Giáo viên giáo dục đặc biệtGiáo dục - Đào tạo
- Giáo viên mầm nonGiáo dục - Đào tạo
- Giáo viên phổ thôngGiáo dục - Đào tạo
- Giáo viên STEM / RoboticsGiáo dục - Đào tạo
- Giáo viên tiếng Anh / Ngoại ngữGiáo dục - Đào tạo
- Biên dịch viên kỹ thuậtNgôn ngữ - Dịch thuật
- Chuyên viên bản địa hóa (Localization)Ngôn ngữ - Dịch thuật
- Chuyên viên can thiệp sớm trẻ emTâm lý - Công tác xã hội
Ngành liên quan
Câu hỏi thường gặp
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp có mã ngành là gì?
Mã ngành Sư phạm Tiếng Pháp là 7140233, thuộc nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục.
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp lấy bao nhiêu điểm?
Năm 2026, điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Pháp khoảng 20,6 – 23,7 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế với 23,7 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.
Ngành Sư phạm Tiếng Pháp xét tuyển tổ hợp nào?
Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 4 chương trình; D03 (Ngữ văn - Toán - Tiếng Pháp) — 4 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 2 chương trình; D15 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; D44 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Pháp) — 2 chương trình.
Học ngành Sư phạm Tiếng Pháp ra trường làm gì?
Một số nghề liên quan đến ngành Sư phạm Tiếng Pháp: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học, Giảng viên đại học / Nghiên cứu viên, Giáo viên giáo dục đặc biệt.
Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.
Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.