1 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật Nữ - Phía Nam 7860220|12A00 29,03 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 2 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) 7860220|11A00 28,65 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 3 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) 7860220|11A01 28,65 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 4 ĐT Trinh sát Kỹ thuật (Nam -Phía Bắc) 7860231|21A01 27,61 Theo năm A01 Chưa có Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 5 ĐT Trinh sát Kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) 7860231|21A00 27,61 Theo năm A00 Chưa có Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 6 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) 7860220|21A00 27,61 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 7 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) 7860220|21A01 27,61 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 8 Hậu cần quân sự (Nam - Phía Bắc) 7860218|21A00 26,98 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Học viện Hậu Cần - Hệ Quân sự Hà Nội 9 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Nam) 7860220|22A01 26,62 Theo năm A00 A01 A0T Chưa có Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 10 An toàn thông tin 7480202 26,61 Theo năm A00 A01 D01 D07 X06 X26 42 triệu/năm Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM TP HCM 11 ĐT Trinh sát Kỹ thuật (Nam -Phía Nam) 7860231|22A00 26,03 Theo năm A00 Chưa có Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự Hà Nội 12 An toàn thông tin 7480202 26 Theo năm A00 A01 D01 D07 20 triệu/năm Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội 13 Hậu cần quân sự (Nam - Phía Nam) 7860218|22A01 25,65 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Học viện Hậu Cần - Hệ Quân sự Hà Nội 14 Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - miền Bắc) 7860201|21A00 25,33 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn Hà Nội 15 Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 4) 7860201|23A01|4 25,28 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ Đồng Nai 16 An toàn thông tin 7480202 25,22 Theo năm A00 A01 X06 X26 Chưa có Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) Hà Nội 17 Ngành Chỉ huy Kỹ thuật Hóa học (Thí sinh Nam miền Bắc) 7860229|21A00 25,05 Theo năm A00 C02 D07 Chưa có Trường Sĩ Quan Phòng Hóa Hà Nội 18 Chỉ huy tham mưu Hải quân (Nam - Phía Bắc) 7860202|21A00 24,75 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Học viện Hải Quân Khánh Hòa 19 Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Bắc) 7860221|21A00 24,2 Theo năm A00 A01 C01 X06 Chưa có Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc Khánh Hòa 20 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) 7860207|21A00 24,2 Theo năm A00 A01 C01 Chưa có Trường Sĩ Quan Đặc Công Hà Nội