Ngành học đại học · Mã ngành 7480118

Ngành Hệ thống những và IoT (7480118)

Ngành Hệ thống những và IoT (mã 7480118) đang được 2 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 25,2 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, A01, C01.

Mã ngành
7480118
Số trường đào tạo
2 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
25,2 điểm
Tổ hợp phổ biến
A00, A01, C01, D01

Trường đào tạo ngành Hệ thống những và IoT

2 chương trình tại 2 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợpHọc phí
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCMSPK · TP HCMHệ thống những và IoT25,22026A00A01C01D01Chưa có
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà NẵngDDK · Đà NẵngChương trình Tiên tiến Việt - Mỹ Hệ thống nhúng và IoT23,682025A00A01D07X06X07X2636 triệu/năm

Ngành Hệ thống những và IoT xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Hệ thống những và IoT có mã ngành là gì?

Mã ngành Hệ thống những và IoT là 7480118, thuộc nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học.

Ngành Hệ thống những và IoT lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Hệ thống những và IoT khoảng 25,2 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM với 25,2 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Hệ thống những và IoT xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 2 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; C01 (Toán - Ngữ văn - Vật lí) — 1 chương trình; D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D07 (Toán - Hóa học - Tiếng Anh) — 1 chương trình.

Trường nào đào tạo ngành Hệ thống những và IoT?

Một số trường đào tạo ngành Hệ thống những và IoT: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM, Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.