1 Y khoa (Nữ - Miền Nam) 7720101|12A00 29,76 Theo năm A00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 2 Y khoa (Nữ - Miền Nam) 7720101|12B00 29,76 Theo năm B00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 3 Y khoa (Nữ - Miền Bắc) 7720101|11B00 29,6 Theo năm B00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 4 Y khoa (Nữ - Miền Bắc) 7720101|11A00 29,6 Theo năm A00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 5 Y khoa (Nam - Miền Bắc) 7720101|21B00 28,39 Theo năm B00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 6 Y khoa (Nam - Miền Bắc) 7720101|21A00 28,39 Theo năm A00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 7 Y khoa (Nam - Miền Nam) 7720101|22B00 27,75 Theo năm A00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 8 Y khoa (Nam - Miền Nam) 7720101|22A00 27,75 Theo năm B00 Chưa có Học viện Quân Y - Hệ Quân sự Hà Nội 9 Răng- Hàm -Mặt 7720501 27,57 Theo năm B00 80 triệu/năm Đại học Y Hà Nội Hà Nội 10 Y khoa 7720101 27,43 Theo năm B00 D08 68 triệu/năm Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội Hà Nội 11 Răng- Hàm -Mặt 7720501 27,19 Theo năm B00 D08 53 triệu/năm Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội Hà Nội 12 Răng- Hàm -Mặt 7720501 27,11 Theo năm B00 90 triệu/năm Đại học Y Dược TP HCM TP HCM 13 Răng- Hàm -Mặt 7720501 26,8 Theo năm A00 A02 B00 D07 D08 Chưa có Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên Thái Nguyên 14 Y khoa 7720101 26,5 Theo năm A00 A02 B00 D01 D07 D08 Chưa có Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên Thái Nguyên 15 Vật lý y khoa PH3 26,26 Theo năm A00 Chưa có Đại học Bách khoa Hà Nội Hà Nội 16 Y khoa 7720101 25,8 Theo năm B00 81 triệu/năm Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch TP HCM 17 Răng- Hàm -Mặt 7720501 25,8 Theo năm B00 81 triệu/năm Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch TP HCM 18 Răng- Hàm -Mặt 7720501 25,25 Theo năm B00 Chưa có Đại học Y Dược Cần Thơ Cần Thơ 19 Răng- Hàm -Mặt 7720501 25,25 Theo năm B00 B08 D07 Chưa có Đại học Y Dược - Đại học Huế Huế 20 Răng- Hàm -Mặt 7720501 24,75 Theo năm A00 A01 B00 D07 D08 53 triệu/năm Đại học Y Dược Hải Phòng Hải Phòng