Ngành học đại học · Mã ngành 7140236

Ngành Sư phạm tiếng Nhật (7140236)

Ngành Sư phạm tiếng Nhật (mã 7140236) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 27,1 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A01, D01, D06. Nghề liên quan: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học.

Mã ngành
7140236
Số trường đào tạo
1 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
27,1 điểm
Tổ hợp phổ biến
A01, D01, D06, D07

Trường đào tạo ngành Sư phạm tiếng Nhật

1 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà NộiQHF · Hà NộiSư phạm tiếng Nhật27,12026A01D01D06D07D08D14D15D43D63

Ngành Sư phạm tiếng Nhật xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Sư phạm tiếng Nhật ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Sư phạm tiếng Nhật có mã ngành là gì?

Mã ngành Sư phạm tiếng Nhật là 7140236, thuộc nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục.

Ngành Sư phạm tiếng Nhật lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Sư phạm tiếng Nhật khoảng 27,1 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội với 27,1 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Sư phạm tiếng Nhật xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D06 (Ngữ văn - Toán - Tiếng Nhật) — 1 chương trình; D07 (Toán - Hóa học - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D08 (Toán - Sinh học - Tiếng Anh) — 1 chương trình.

Học ngành Sư phạm tiếng Nhật ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Sư phạm tiếng Nhật: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học, Giảng viên đại học / Nghiên cứu viên, Giáo viên giáo dục đặc biệt.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.