Ngành học đại học · Mã ngành 7519002

Ngành Công nghệ nông nghiệp (7519002)

Ngành Công nghệ nông nghiệp (mã 7519002) đang được 2 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 15 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A02, X28, A00.

Mã ngành
7519002
Số trường đào tạo
2 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
15 điểm
Tổ hợp phổ biến
A02, X28, A00, A01

Trường đào tạo ngành Công nghệ nông nghiệp

2 chương trình tại 2 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Trà VinhDVT · Trà VinhCông nghệ nông nghiệp152026A02B00B08X12X14X16X28
Đại học Đồng ThápSPD · Đồng ThápCông nghệ nông nghiệp152026A00A01A02X03X04X07X08X27X28

Ngành Công nghệ nông nghiệp xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Công nghệ nông nghiệp có mã ngành là gì?

Mã ngành Công nghệ nông nghiệp là 7519002.

Ngành Công nghệ nông nghiệp lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Công nghệ nông nghiệp khoảng 15 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Trà Vinh với 15 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Công nghệ nông nghiệp xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A02 (Toán - Vật lí - Sinh học) — 2 chương trình; X28 (Toán - Tiếng Anh - Công nghệ nông nghiệp) — 2 chương trình; A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 1 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 1 chương trình; B00 (Toán - Hóa học - Sinh học) — 1 chương trình.

Trường nào đào tạo ngành Công nghệ nông nghiệp?

Một số trường đào tạo ngành Công nghệ nông nghiệp: Đại học Trà Vinh, Đại học Đồng Tháp.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.