Ngành học đại học · Mã ngành 7840110
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng (7840110)
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng (mã 7840110) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 19 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, A01, C01. Nghề liên quan: Chuyên viên chiến lược kinh doanh, Chuyên viên quản lý chất lượng ISO/TQM, Chuyên viên quản trị rủi ro.
- Mã ngành
- 7840110
- Số trường đào tạo
- 1 trường
- Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
- 19 điểm
- Tổ hợp phổ biến
- A00, A01, C01, D01
Trường đào tạo ngành Quản lý và vận hành hạ tầng
1 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.
| Trường | Chương trình | Điểm chuẩn | Năm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCMSPK · TP HCM | Quản lý và vận hành hạ tầng | 19 | 2026 | A00A01C01D01 |
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng xét tuyển tổ hợp nào?
Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).
Học ngành Quản lý và vận hành hạ tầng ra trường làm gì?
Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.
Ngành liên quan
Câu hỏi thường gặp
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng có mã ngành là gì?
Mã ngành Quản lý và vận hành hạ tầng là 7840110.
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng lấy bao nhiêu điểm?
Năm 2026, điểm chuẩn ngành Quản lý và vận hành hạ tầng khoảng 19 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM với 19 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.
Ngành Quản lý và vận hành hạ tầng xét tuyển tổ hợp nào?
Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 1 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 1 chương trình; C01 (Toán - Ngữ văn - Vật lí) — 1 chương trình; D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 1 chương trình.
Học ngành Quản lý và vận hành hạ tầng ra trường làm gì?
Một số nghề liên quan đến ngành Quản lý và vận hành hạ tầng: Chuyên viên chiến lược kinh doanh, Chuyên viên quản lý chất lượng ISO/TQM, Chuyên viên quản trị rủi ro, Giám đốc điều hành (CEO), Quản lý dự án (Project Manager).
Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.
Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.