Ngành học đại học · Mã ngành 7860228

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (7860228)

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (mã 7860228) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 21,8 – 24 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, A01, C01.

Mã ngành
7860228
Số trường đào tạo
1 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
21,8 – 24 điểm
Tổ hợp phổ biến
A00, A01, C01

Trường đào tạo ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh

2 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô QuyềnSNH · Bình DươngNgành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Bắc)242026A00A01C01
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô QuyềnSNH · Bình DươngNgành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Nam)21,82026A00A01C01

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh có mã ngành là gì?

Mã ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh là 7860228, thuộc nhóm ngành Công an - Quân đội.

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh khoảng 21,8 – 24 điểm (thang 30); cao nhất là Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền với 24 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 2 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; C01 (Toán - Ngữ văn - Vật lí) — 2 chương trình.

Trường nào đào tạo ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh?

Một số trường đào tạo ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh: Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.