Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
Mã trường: GTAHà Nội
- Điểm chuẩn 2026
- 17 – 25
- Số ngành tuyển sinh
- 56
- Phương thức có dữ liệu
- Điểm thi THPT
Đề án tuyển sinh 2025
6 phương thức68 ngành
Đây là kế hoạch tuyển sinh trường công bố cho năm 2025, gồm chỉ tiêu và cách xét. Điểm chuẩn ở phần dưới là kết quả đã đạt của năm 2026 — hai con số khác năm nên không so trực tiếp với nhau được.
1.1 Đối tượng Tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 và được công nhận tốt nghiệp THPT hoặc tương đương. 1.2 Quy chế Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 theo từng tổ hợp môn thi (Mã phương thức xét tuyển 100). Điểm xét tuyển (tối đa bằng 30) = Tổng điểm 03 môn thi theo tổ hợp xét tuyển + Điểm ưu tiên (nếu có) Lưu ý: – Trường hợp tổng điểm 03 môn thi theo tổ hợp xét tuyển từ 22,5 trở lên (khi quy đổi về điểm theo thang 10 và tổng điểm 3 môn tối đa là 30), công thức tính điểm ưu tiên = [(30 – Tổng điểm đạt được)/7,5] x mức điểm ưu tiên theo quy định của Bộ GD-ĐT. – Trường hợp t
Ngành Tổ hợp Nhóm chương trình An toàn dữ liệu và an ninh mạngGTADCAT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốcGTADCBC2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)GTADCBI2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)GTADCCD1 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộGTADCCD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)GTADCCDD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCCDJ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Hạ tầng giao thông đô thị thông minhGTADCCH2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Thương mại quốc tếGTADCCI2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Công nghệ chế tạo máyGTADCCM2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCCMJ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửGTADCCN2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpGTADCDD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — CNKT cơ khí đầu máy – toa xe và tàu điện MetroGTADCDM2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thôngGTADCDT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật Điện tử – Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCDTJ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Ngôn ngữ AnhGTADCEN2 A01, D01, D07, X25, X26, X27 — Công nghệ tài chínhGTADCFT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Hải quan và LogisticsGTADCHQ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — CNKT Đường sắt tốc độ caoGTADCHS2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc, tăng cường tiếng Anh)GTADCHSA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Hệ thống thông tinGTADCHT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Kinh tế và quản lý bất động sảnGTADCKB2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Kiến trúc nội thấtGTADCKN2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)GTADCKQA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Kinh doanh sốGTADCKS2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)GTADCKT1 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Kế toán doanh nghiệpGTADCKT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Kinh tế xây dựngGTADCKX2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — LuậtGTADCLA2 C00, C03, C04, D01, X01, X25 — Lữ hành và du lịchGTADCLD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)GTADCLDA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics và quản lý chuỗi cung ứngGTADCLG2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)GTADCLGA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCLGJ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics và hạ tầng giao thôngGTADCLH2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)GTADCLHA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Công nghệ và quản lý môi trườngGTADCMN2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổiGTADCMT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Máy và thiết bị tự động hóa xây dựngGTADCMX2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Cơ điện tử ô tôGTADCOD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Cơ điện tử – ô tô (tăng cường tiếng Anh)GTADCODA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ ô tô và giao thông thông minhGTADCOG2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ ô tô điện và ô tô hybridGTADCOH2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)GTADCOT1 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật ô tôGTADCOT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Quản trị MarketingGTADCQM2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)GTADCQMA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Quản trị doanh nghiệpGTADCQT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Quản lý xây dựngGTADCQX2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)GTADCQXD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạoGTADCRT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Thương mại điện tửGTADCTD2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)GTADCTDA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minhGTADCTG2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)GTADCTGA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Tài chính doanh nghiệpGTADCTN2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 — Thanh tra và quản lý công trình giao thôngGTADCTQ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)GTADCTT1 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ thông tinGTADCTT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)GTADCTTA2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics và vận tải đa phương thứcGTADCVL2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫnGTADCVM2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Quản lý và điều hành vận tải đường sắtGTADCVS2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫnGTADCVV2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thịGTADCXQ2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Logistics – Trường Đại học Tongmyong – Hàn Quốc cấp bằngGTADKLG2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 — Công nghệ thông tin – ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằngGTADKTT2 A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27 —
Quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ
Bảng quy đổi của riêng trường này, không áp dụng cho trường khác.
| Chứng chỉ | Mức đạt | Điểm quy đổi | Tương đương |
|---|---|---|---|
| IELTS | ≥ 7.0 | 10 | — |
| IELTS | 6.0-6.5 | 9,5 | — |
| IELTS | 5.5 | 9 | — |
| IELTS | 5.0 | 8,5 | — |
| IELTS | 4.5 | 8 | — |
Điểm chuẩn từng ngành năm 2026
Hiển thị 56 / 56 ngành.
Nguồn: bảng điểm chuẩn của hệ thống, nguồn không tách theo phương thức xét tuyển. Tạm quy về phương thức điểm thi THPT.
| Ngành | Lĩnh vực | Điểm chuẩn | Phương thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứngGTADCLG2 | — | 25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| An toàn dữ liệu và an ninh mạngGTADCAT2 | — | 24,5 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửGTADCCN2 | — | 24,25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ Kỹ thuật Vi mạch bán dẫnGTADCVM2 | — | 24 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Thương mại điện tửGTADCTD2 | — | 23,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tôGTADCOT2 | — | 23,5 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Hải quan và LogisticsGTADCHQ2 | — | 23,5 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Thương mại quốc tếGTADCCI2 | — | 23,25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Logistics và vận tài đa phương thứcGTADCVL2 | — | 23 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ ô tô điện và ô tô hybridGTADCOH2 | — | 23 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫnGTADCVV2 | — | 22,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Cơ điện tử ô tôGTADCOD2 | — | 22,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| LuậtGTADCLA2 | — | 22,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: C03, C04, D01, X01, X25. |
| Công nghệ kỹ thuật Điện tử - viễn thôngGTADCDT2 | — | 22,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ thông tinGTADCTT2 | — | 22,5 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kế toán doanh nghiệpGTADCKT2 | — | 22,25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ ô tô và giao thông thông minhGTADCOG2 | — | 22,25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ tài chínhGTADCFT2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Quản trị MarketingGTADCQM2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27. |
| Kinh doanh sốGTADCKS2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)GTADCKQA2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Logistics và hạ tầng giao thôngGTADCLH2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)GTADCLGA2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạoGTADCRT2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ chế tạo máyGTADCCM2 | — | 22 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)GTADCTDA2 | — | 21,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Ngôn ngữ AnhGTADCEN2 | — | 21,5 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A01, D01, D07, X25, X26, X27. |
| Quản trị doanh nghiệpGTADCQT2 | — | 21,25 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27. |
| Tài chính doanh nghiệpGTADCTN2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCDTJ2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)GTADCLDA2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Cơ điện tử·ô tô (tăng cường tiếng Anh)GTADCODA2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCLGJ2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Lữ hành và du lịchGTADCLD2 | — | 21 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)GTADCTTA2 | — | 20,75 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Quản lý xây dựngGTADCQX2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kinh tế và quản lý bất động sảnGTADCKB2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minhGTADCTG2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kinh tế xây dựngGTADCKX2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Kiến trúc nội thấtGTADCKN2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ thông tin ĐH UITM cấp bằngGTADKTT2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản)GTADCCMJ2 | — | 20 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| CNKT Đầu máy - toa xe và tàu điện MetroGTADCDM2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ và quản lý môi trườngGTADCMN2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộGTADCCD2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thịGTADCXQ2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật Máy xây dựngGTADCMX2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật Tàu thủy và thiết bị nổiGTADCMT2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Thanh tra và quản lý công trình giao thôngGTADCTQ2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệpGTADCDD2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Đường sắt tốc độ caoGTADCHS2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốcGTADCBC2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Hạ tầng giao thông đô thị thông minhGTADCCH2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Quản lý và điều hành vận tải đường sắtGTADCVS2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Mô hình thông tin công trình trong dự án Hạ tầng giao thôngGTADCBI2 | — | 18 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
| Logistics Đại học Tongmyong Hàn Quốc cấp bằngGTADKLG2 | — | 17 / 30 | Điểm thi THPT | Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X26, X27. |
Số liệu tổng hợp từ nguồn công khai của các trường và chưa thay thế đề án tuyển sinh chính thức. Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với đề án trường công bố.